Top Bar V4

Search Bar v2

Thứ Tư, 28 tháng 10, 2026

4/4, 6/4, 8/4 và #1C, #2AC là gì? Cách đọc quy cách gỗ xẻ nhập khẩu

Vì sao cần hiểu ký hiệu trong tin rao gỗ xẻ?

Trong các nhóm Zalo ngành gỗ, mỗi ngày có hàng chục tin rao kiểu: "Sồi trắng 6/4#2AC đang tại kho", "Hard Maple 8/4#1C", "thanh lý Ash 4/4 2C". Ký hiệu ngắn nhưng quyết định giá và tỷ lệ thu hồi gỗ sạch. Bài này giải nghĩa từng phần để xưởng hỏi giá đúng, so sánh đúng.

1. Độ dày: 4/4, 5/4, 6/4, 8/4 (hệ "quarter")

Gỗ xẻ Bắc Mỹ tính độ dày theo phần tư inch (1 inch = 25,4 mm). Đây là độ dày danh nghĩa khi xẻ thô, chưa bào.

Ký hiệuInchmm danh nghĩaDùng phổ biến
4/41"~25,4Mặt tủ, cánh, ván ghép
5/41¼"~31,8Mặt bàn mỏng, khung
6/41½"~38,1Khung ghế, chân nhỏ
8/42"~50,8Chân bàn, khung chịu lực

Lưu ý: sau sấy và bào, độ dày thực tế mỏng hơn số danh nghĩa. Khi chốt hàng nên hỏi rõ độ dày thực đo tại kho.

2. Cấp hạng: FAS, #1C, #2AC, #2C

Cấp hạng theo quy tắc phân hạng gỗ cứng Bắc Mỹ (NHLA), dựa trên tỷ lệ phần gỗ sạch (clear cutting) lấy được trên mỗi tấm:

  • FAS – cấp cao nhất, tấm dài rộng, gỗ sạch khoảng 83% trở lên.
  • #1C (No.1 Common) – gỗ sạch khoảng 67% trở lên; hợp đồ nội thất phổ thông, cánh tủ.
  • #2AC / #2A (No.2A Common) – gỗ sạch khoảng 50% trở lên; giá mềm, hợp chi tiết ngắn, ván ghép.
  • #2C – tin rao thường dùng chỉ chung nhóm No.2 Common; nên hỏi lại người bán là 2A hay 2B.

Cấp càng thấp, giá/m³ càng rẻ nhưng hao hụt khi rọc cắt càng nhiều. Xưởng cần tính giá trên mỗi m³ gỗ sạch thu được, không chỉ giá m³ mua vào.

3. Tên loài thường gặp trong tin rao

  • Sồi trắng (White Oak) – vân đẹp, cứng, chịu ẩm tốt.
  • Tần bì (Ash) – vân thẳng, dễ uốn, giá thường mềm hơn sồi.
  • Hard Maple – thớ mịn, màu sáng, rất cứng.
  • Red Oak (sồi đỏ) – vân thô hơn sồi trắng, giá dễ chịu.
  • Poplar – nhẹ, dễ gia công, hay dùng làm chi tiết sơn phủ.

4. Checklist trước khi chốt mua gỗ xẻ

  1. Hỏi đủ: loài – độ dày – cấp – độ ẩm sau sấy – độ dài/rộng bình quân.
  2. Xin ảnh/video bó gỗ thực tế tại kho, không dùng ảnh mẫu.
  3. Giá theo m³ đã gồm VAT chưa, có xuất hóa đơn GTGT không.
  4. Giao tại kho hay tận xưởng, ai chịu phí bốc xếp.
  5. Hàng "thanh lý" giá thấp: kiểm mốc, nứt, cong vênh trước khi đặt cọc.

Phụ kiện đi kèm cho xưởng gỗ

Sau khâu gỗ là khâu ráp: ray trượt, bản lề, tay nắm, keo, nhám. Tham khảo danh mục phụ kiện ngành gỗ tại donghunghardware.com hoặc liên hệ info@donghunghardware.com – Hotline/Zalo 0933 034 768.

Nhà cung cấp gỗ, phụ kiện muốn có mặt trong danh bạ Từ Điển Ngành Gỗ: liên hệ email trên.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Quảng cáo