Vì sao cần hiểu ký hiệu trong tin rao gỗ xẻ?
Trong các nhóm Zalo ngành gỗ, mỗi ngày có hàng chục tin rao kiểu: "Sồi trắng 6/4#2AC đang tại kho", "Hard Maple 8/4#1C", "thanh lý Ash 4/4 2C". Ký hiệu ngắn nhưng quyết định giá và tỷ lệ thu hồi gỗ sạch. Bài này giải nghĩa từng phần để xưởng hỏi giá đúng, so sánh đúng.
1. Độ dày: 4/4, 5/4, 6/4, 8/4 (hệ "quarter")
Gỗ xẻ Bắc Mỹ tính độ dày theo phần tư inch (1 inch = 25,4 mm). Đây là độ dày danh nghĩa khi xẻ thô, chưa bào.
| Ký hiệu | Inch | mm danh nghĩa | Dùng phổ biến |
|---|---|---|---|
| 4/4 | 1" | ~25,4 | Mặt tủ, cánh, ván ghép |
| 5/4 | 1¼" | ~31,8 | Mặt bàn mỏng, khung |
| 6/4 | 1½" | ~38,1 | Khung ghế, chân nhỏ |
| 8/4 | 2" | ~50,8 | Chân bàn, khung chịu lực |
Lưu ý: sau sấy và bào, độ dày thực tế mỏng hơn số danh nghĩa. Khi chốt hàng nên hỏi rõ độ dày thực đo tại kho.
2. Cấp hạng: FAS, #1C, #2AC, #2C
Cấp hạng theo quy tắc phân hạng gỗ cứng Bắc Mỹ (NHLA), dựa trên tỷ lệ phần gỗ sạch (clear cutting) lấy được trên mỗi tấm:
- FAS – cấp cao nhất, tấm dài rộng, gỗ sạch khoảng 83% trở lên.
- #1C (No.1 Common) – gỗ sạch khoảng 67% trở lên; hợp đồ nội thất phổ thông, cánh tủ.
- #2AC / #2A (No.2A Common) – gỗ sạch khoảng 50% trở lên; giá mềm, hợp chi tiết ngắn, ván ghép.
- #2C – tin rao thường dùng chỉ chung nhóm No.2 Common; nên hỏi lại người bán là 2A hay 2B.
Cấp càng thấp, giá/m³ càng rẻ nhưng hao hụt khi rọc cắt càng nhiều. Xưởng cần tính giá trên mỗi m³ gỗ sạch thu được, không chỉ giá m³ mua vào.
3. Tên loài thường gặp trong tin rao
- Sồi trắng (White Oak) – vân đẹp, cứng, chịu ẩm tốt.
- Tần bì (Ash) – vân thẳng, dễ uốn, giá thường mềm hơn sồi.
- Hard Maple – thớ mịn, màu sáng, rất cứng.
- Red Oak (sồi đỏ) – vân thô hơn sồi trắng, giá dễ chịu.
- Poplar – nhẹ, dễ gia công, hay dùng làm chi tiết sơn phủ.
4. Checklist trước khi chốt mua gỗ xẻ
- Hỏi đủ: loài – độ dày – cấp – độ ẩm sau sấy – độ dài/rộng bình quân.
- Xin ảnh/video bó gỗ thực tế tại kho, không dùng ảnh mẫu.
- Giá theo m³ đã gồm VAT chưa, có xuất hóa đơn GTGT không.
- Giao tại kho hay tận xưởng, ai chịu phí bốc xếp.
- Hàng "thanh lý" giá thấp: kiểm mốc, nứt, cong vênh trước khi đặt cọc.
Phụ kiện đi kèm cho xưởng gỗ
Sau khâu gỗ là khâu ráp: ray trượt, bản lề, tay nắm, keo, nhám. Tham khảo danh mục phụ kiện ngành gỗ tại donghunghardware.com hoặc liên hệ info@donghunghardware.com – Hotline/Zalo 0933 034 768.
Nhà cung cấp gỗ, phụ kiện muốn có mặt trong danh bạ Từ Điển Ngành Gỗ: liên hệ email trên.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét