Wednesday, April 1, 2015

I

  1. indoor furniture (n) đỗ gỗ nội thất
  2. inner  diameter (n) đường kinh trong
  3. Internal hexagon head bolt M4x30 zinc plated (n) bu lông lục giác chìm M4x30
  4. interior design (n) thiết kế nội thất 
  5. interior wood coating (n) sơn gỗ nội thất# exterior wood coating
  6. item (n) danh mục, mã hàng
  7. interior (n) nội thất Ex: interior design 
  8. intumescent fire door seal (n) ron chống cháy cho cửa
  9. insert nut (n) sò sắt, ốc cấy ~ driving nut
  10. insert nut with ring (n) sò sắt có vành, ốc cấy có vành
  11. invisible hinge (n) ~ soss hinge bản lề chữ thập